蒸发
zhēng fā
Nghĩa
- bốc hơi
- biến mất
Định nghĩa
指物质从液态变为气态的过程,通常发生在液体表面。也比喻事物消失得无影无踪。
Chỉ quá trình vật chất chuyển từ thể lỏng sang thể khí, thường xảy ra trên bề mặt chất lỏng. Cũng ví von sự vật biến mất không để lại dấu vết.
Cách dùng
常用于描述液体受热或风吹而变为气体,也可用于比喻抽象事物(如金钱、机会、证据等)突然消失。
Thường dùng để mô tả chất lỏng bị biến thành hơi do nhiệt hoặc gió, cũng có thể dùng để ví von những sự vật trừu tượng (như tiền bạc, cơ hội, bằng chứng...) đột nhiên biến mất.
Ví dụ
- 1 水在太阳下会蒸发。(Nước dưới ánh nắng sẽ bốc hơi.)
- 2 他的钱很快就蒸发了。(Tiền của anh ấy nhanh chóng bốc hơi.)
- 3 汗水从皮肤上蒸发,带走热量。(Mồ hôi bay hơi trên da, mang đi nhiệt lượng.)
- 4 那些证据似乎凭空蒸发了。(Những bằng chứng đó dường như biến mất không dấu vết.)
- 5 液态氮在常温下会迅速蒸发。(Nitơ lỏng ở nhiệt độ thường sẽ bốc hơi nhanh chóng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản