Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 蓝

蓝

lán

HSK 3

Nghĩa

  • xanh dương
  • màu lam

Định nghĩa

像晴天天空的颜色。

Màu giống như bầu trời trong ngày nắng.

Cách dùng

蓝是形容词,常用来描述颜色,也可用于名词如“蓝色”。在口语和书面语中都常用。

蓝 là tính từ, thường dùng để mô tả màu sắc, cũng có thể dùng như danh từ như “蓝色” (màu xanh lam). Được dùng phổ biến trong cả khẩu ngữ và văn viết.

Ví dụ

  • 1 天空是蓝色的。 (Bầu trời có màu xanh lam.)
  • 2 她穿着一件蓝裙子。 (Cô ấy mặc một chiếc váy màu xanh lam.)
  • 3 蓝色的海洋让人心情平静。 (Biển xanh làm lòng người bình yên.)
  • 4 我喜欢用蓝色的笔写字。 (Tôi thích dùng bút màu xanh lam để viết chữ.)
  • 5 这家店的招牌是蓝色的。 (Biển hiệu của cửa hàng này màu xanh lam.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome