Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 蓝图

蓝图

lán tú

HSK 7–9

Nghĩa

  • bản thiết kế
  • kế hoạch tổng thể

Định nghĩa

蓝图是指一种详细的计划或设计图,通常用于建筑、工程或未来发展计划。它可以指实际的图纸,也可以比喻为对未来发展的规划。

Bản thiết kế là một kế hoạch hoặc bản vẽ chi tiết, thường dùng trong xây dựng, kỹ thuật hoặc kế hoạch phát triển tương lai. Nó có thể chỉ bản vẽ kỹ thuật hoặc ẩn dụ cho kế hoạch phát triển.

Cách dùng

用作名词,具体指用感光纸晒制的蓝色图纸,也常比喻为实现目标的详细计划或规划。常用于正式场合,如政府报告、公司战略、教育规划等。

Dùng như danh từ, cụ thể chỉ bản vẽ màu xanh được in bằng giấy cảm quang, cũng thường ví von là kế hoạch chi tiết để đạt mục tiêu. Thường dùng trong các ngữ cảnh trang trọng như báo cáo chính phủ, chiến lược công ty, kế hoạch giáo dục.

Ví dụ

  • 1 这是新工厂的蓝图。 (Đây là bản thiết kế của nhà máy mới.)
  • 2 政府制定了一幅经济发展的蓝图。 (Chính phủ đã vạch ra một bản thiết kế phát triển kinh tế.)
  • 3 教育蓝图需要长期坚持。 (Bản thiết kế giáo dục cần kiên trì lâu dài.)
  • 4 我们正在描绘公司的未来蓝图。 (Chúng tôi đang phác họa bản thiết kế tương lai của công ty.)
  • 5 蓝图只是开始,实施才是关键。 (Bản thiết kế chỉ là bước khởi đầu, thực hiện mới là then chốt.)
  • 6 每个城市都需要一份科学的建设蓝图。 (Mỗi thành phố đều cần một bản thiết kế xây dựng khoa học.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản