蓬勃
péng bó
Nghĩa
- sôi nổi
- phát triển mạnh mẽ
Định nghĩa
形容事物发展旺盛、充满生机。
Miêu tả sự vật phát triển thịnh vượng, tràn đầy sức sống.
Cách dùng
常用来形容生命力、发展、气势等,多用于正面。可作谓语、定语、状语。
Thường dùng để miêu tả sức sống, sự phát triển, khí thế, v.v., mang ý nghĩa tích cực. Có thể làm vị ngữ, định ngữ, trạng ngữ.
Ví dụ
- 1 春天来了,万物蓬勃生长。 (Mùa xuân đến, vạn vật sinh trưởng mạnh mẽ.)
- 2 这个城市的经济正在蓬勃发展。 (Kinh tế của thành phố này đang phát triển mạnh mẽ.)
- 3 年轻人的朝气蓬勃。 (Sức sống của giới trẻ tràn đầy.)
- 4 他的事业蓬勃向上。 (Sự nghiệp của anh ấy đang thăng tiến mạnh mẽ.)
- 5 科技产业呈现出蓬勃的生机。 (Ngành công nghệ đang thể hiện sức sống mạnh mẽ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản