蔑视
miè shì
Nghĩa
- khinh miệt
- coi thường
Định nghĩa
轻视;小看;不放在眼里。
Xem thường; coi nhẹ; không để vào mắt.
Cách dùng
蔑视 是 一个 动词,表示 对 某人 或 某事物 持有 轻视、看不起 的 态度。通常 用于 正式 或 书面 语境,带 有 强烈 的 否定 色彩。
“蔑视” là một động từ, biểu thị thái độ xem thường, coi khinh đối với ai đó hoặc sự vật nào đó. Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết, mang sắc thái phủ định mạnh.
Ví dụ
- 1 他蔑视那些为了利益不择手段的人。 (Anh ta khinh thị những kẻ vì lợi ích mà bất chấp thủ đoạn.)
- 2 面对困难,我们不应该蔑视它的存在。 (Đối mặt với khó khăn, chúng ta không nên xem thường sự tồn tại của nó.)
- 3 她的眼神里充满了蔑视。 (Ánh mắt cô ấy đầy vẻ khinh thị.)
- 4 这种对传统文化的蔑视态度令人担忧。 (Thái độ xem thường văn hóa truyền thống này khiến người ta lo lắng.)
- 5 他从不蔑视任何努力工作的人。 (Anh ấy không bao giờ coi thường bất kỳ ai làm việc chăm chỉ.)
- 6 在法庭上,他公然蔑视法官的权威。 (Trước tòa, anh ta công khai khinh thị quyền uy của thẩm phán.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.