蔓延
màn yán
Nghĩa
- lan rộng
- lây lan
Định nghĩa
形容像蔓草一样不断向周围扩展。
Diễn tả việc lan rộng ra xung quanh giống như cây leo.
Cách dùng
多用于抽象事物,如火势、疾病、谣言、情绪等向四周扩展;也可用于具体事物,如植物蔓延。
Thường dùng cho sự vật trừu tượng như thế lửa, dịch bệnh, tin đồn, cảm xúc lan rộng ra xung quanh; cũng có thể dùng cho sự vật cụ thể như cây cối lan tràn.
Ví dụ
- 1 火势迅速蔓延,整个森林都烧了起来。 (Lửa lan nhanh chóng, cả khu rừng bốc cháy.)
- 2 疫情在全球蔓延,各国都在采取措施。 (Dịch bệnh lan rộng trên toàn cầu, các nước đều đang áp dụng biện pháp.)
- 3 关于他的谣言在网络上蔓延开来。 (Tin đồn về anh ta lan truyền trên mạng.)
- 4 这种消极情绪正在蔓延,影响了大家的士气。 (Cảm xúc tiêu cực này đang lan rộng, ảnh hưởng đến tinh thần của mọi người.)
- 5 藤蔓沿着墙壁蔓延,形成了一面绿墙。 (Dây leo lan dọc theo tường, tạo thành một bức tường xanh.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản