Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 蔚蓝

蔚蓝

wèi lán

HSK 7–9

Nghĩa

  • xanh biếc
  • xanh thẳm

Định nghĩa

像晴朗天空那样的蓝色,是一种明净、清澈的蓝色。

Màu xanh thẳm như bầu trời quang đãng, là một màu xanh trong trẻo, sạch sẽ.

Cách dùng

蔚蓝是形容词,常用作定语或谓语,修饰天空、大海、湖水等自然景象,表达一种清澈、广阔的蓝色。较为书面语。

"蔚蓝" là tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ, bổ nghĩa cho bầu trời, biển cả, hồ nước,... diễn tả màu xanh trong trẻo, rộng lớn. Mang tính văn chương.

Ví dụ

  • 1 蔚蓝的天空上飘着几朵白云。 (Trên bầu trời xanh thẳm lơ lửng vài đám mây trắng.)
  • 2 我喜欢蔚蓝的大海。 (Tôi thích biển cả xanh thẳm.)
  • 3 远处是一片蔚蓝的湖水。 (Đằng xa là mặt hồ xanh thẳm.)
  • 4 她穿着一件蔚蓝的裙子。 (Cô ấy mặc một chiếc váy màu xanh thẳm.)
  • 5 蔚蓝的海洋让人心旷神怡。 (Biển xanh thẳm khiến lòng người sảng khoái.)
  • 6 站在山顶,可以远眺蔚蓝的天空。 (Đứng trên đỉnh núi, có thể nhìn xa bầu trời xanh thẳm.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome