蔬菜
shū cài
Nghĩa
- rau
- rau củ
Định nghĩa
蔬菜是指可以做菜、烹饪成为食品的一类植物或菌类,是人们日常饮食中必不可少的食物之一。蔬菜可提供人体所必需的多种维生素和矿物质等营养物质。
Rau là một loại thực vật hoặc nấm có thể dùng để nấu ăn, chế biến thành món ăn, là một trong những thực phẩm không thể thiếu trong chế độ ăn hàng ngày của con người. Rau cung cấp nhiều loại vitamin và khoáng chất cần thiết cho cơ thể.
Cách dùng
蔬菜通常用于指代各种可食用的植物,包括叶菜、根茎类、瓜果类等。在日常口语和书面语中都很常用。可以单独使用,也可以与“水果”、“肉类”等对比。
Từ '蔬菜' thường dùng để chỉ các loại thực vật ăn được, bao gồm rau lá, rau củ, rau quả, v.v. Nó rất phổ biến trong cả khẩu ngữ và văn viết hàng ngày. Có thể dùng độc lập hoặc so sánh với 'trái cây', 'thịt', v.v.
Ví dụ
- 1 每天都要吃新鲜的蔬菜。 (Mỗi ngày đều phải ăn rau tươi.)
- 2 蔬菜沙拉很健康。 (Salad rau rất tốt cho sức khỏe.)
- 3 这家超市的蔬菜很便宜。 (Rau ở siêu thị này rất rẻ.)
- 4 我喜欢吃煮熟的蔬菜。 (Tôi thích ăn rau đã nấu chín.)
- 5 多吃蔬菜对身体有好处。 (Ăn nhiều rau có lợi cho sức khỏe.)
- 6 蔬菜和水果都应该每天吃。 (Nên ăn rau và trái cây mỗi ngày.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản