Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 蕴含

蕴含

yùn hán

HSK 7–9

Nghĩa

  • hàm chứa
  • chứa đựng

Định nghĩa

包含、容纳某种抽象的事物(如意义、情感、精神等)。

Chứa đựng, bao hàm một sự vật trừu tượng nào đó (như ý nghĩa, tình cảm, tinh thần v.v.).

Cách dùng

多用于抽象事物,表示某种性质、意义、情感等内在地包含于事物之中,常与“着”连用,语气较正式或文学化。

Thường dùng cho sự vật trừu tượng, biểu thị một tính chất, ý nghĩa, tình cảm nào đó được chứa đựng bên trong sự vật, hay đi với trợ từ “着”, mang sắc thái trang trọng hoặc văn chương.

Ví dụ

  • 1 这首诗蕴含着作者深深的思乡之情。 (Bài thơ này chứa đựng tình cảm nhớ quê sâu sắc của tác giả.)
  • 2 她的微笑蕴含着温暖的善意。 (Nụ cười của cô ấy ẩn chứa sự thiện chí ấm áp.)
  • 3 这项决定蕴含着巨大的风险。 (Quyết định này tiềm ẩn rủi ro lớn.)
  • 4 中国传统文化蕴含着丰富的哲学思想。 (Văn hóa truyền thống Trung Quốc chứa đựng tư tưởng triết học phong phú.)
  • 5 这个传说蕴含着深刻的道理。 (Truyền thuyết này ẩn chứa đạo lý sâu sắc.)
  • 6 他的话中蕴含着对未来的期望。 (Trong lời nói của anh ấy ẩn chứa kỳ vọng về tương lai.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản