薄
báo
Nghĩa
- mỏng
Định nghĩa
薄(báo):扁平物体上下两面之间的距离小;也指感情、缘分等不深。另读bó,用于‘薄弱、薄情’等词,表示轻微、少或不厚道;读bò,用于‘薄荷’(bạc hà)。
薄(báo):khoảng cách giữa hai bề mặt phẳng nhỏ (trái với 'dày'); cũng chỉ tình cảm, duyên phận nông cạn. Đọc khác: bó (trong '薄弱', '薄情'...) có nghĩa là nhẹ, ít hoặc bạc bẽo; bò trong '薄荷' (bạc hà).
Cách dùng
当báo时,常作形容词,修饰具体物体或抽象事物,如'薄纸、薄雾、薄情'。当bó时,多用于书面语复合词,如'薄弱、薄利多销'。注意:不可将'薄'直接译成越南语的'bạc',而应按实际语境译。
Khi đọc là 'báo', thường là tính từ, bổ nghĩa cho vật thể cụ thể hoặc sự vật trừu tượng, như 'giấy mỏng, sương mù mỏng (mỏng manh), tình bạc (bạc bẽo)'. Khi đọc là 'bó', hay dùng trong từ ghép văn viết, như 'yếu kém, bán lãi ít'. Lưu ý: không nên dịch trực tiếp từ '薄' thành 'bạc' trong tiếng Việt, mà phải dịch theo ngữ cảnh thực tế.
Ví dụ
- 1 这本书的纸很薄。 (Cuốn sách này giấy rất mỏng.)
- 2 薄雾笼罩着整个村庄。 (Sương mù mỏng bao phủ cả ngôi làng.)
- 3 他待人很薄情。 (Anh ấy đối xử với người khác rất bạc tình/bạc bẽo.)
- 4 这份礼物虽然便宜,但情意不薄。 (Món quà này tuy rẻ nhưng tình ý không mỏng (nông cạn).)
- 5 他的底子很薄,需要多加练习。 (Nền tảng của anh ấy rất mỏng (yếu), cần luyện tập thêm.)
- 6 薄荷是一种常用的中药材。 (Bạc hà là một loại dược liệu thường dùng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản