薄弱
bó ruò
Nghĩa
- yếu kém
- mỏng manh
Định nghĩa
指力量、能力、意志等不坚强,或基础、防御等不牢固。
Chỉ sức mạnh, khả năng, ý chí không kiên cường, hoặc nền tảng, phòng thủ không vững chắc.
Cách dùng
多用于形容抽象的事物,如力量、能力、意志、基础、防御等,也可形容具体事物如部位。
Thường dùng để miêu tả những sự vật trừu tượng như sức mạnh, khả năng, ý chí, nền tảng, phòng thủ, v.v., cũng có thể dùng cho sự vật cụ thể như bộ phận cơ thể.
Ví dụ
- 1 他的意志很薄弱,容易受到诱惑。 (Ý chí của anh ấy rất yếu, dễ bị cám dỗ.)
- 2 这个地方的防御很薄弱,容易被敌人攻破。 (Phòng thủ ở nơi này rất yếu, dễ bị địch công phá.)
- 3 这家公司的技术力量比较薄弱。 (Lực lượng kỹ thuật của công ty này tương đối yếu.)
- 4 基础薄弱的人很难学好这门课。 (Người có nền tảng yếu kém khó học tốt môn này.)
- 5 我们应该加强薄弱环节的管理。 (Chúng ta nên tăng cường quản lý các khâu yếu.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.