Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 薄弱

薄弱

bó ruò

HSK 6

Nghĩa

  • yếu kém
  • mỏng manh

Định nghĩa

指力量、能力、意志等不坚强,或基础、防御等不牢固。

Chỉ sức mạnh, khả năng, ý chí không kiên cường, hoặc nền tảng, phòng thủ không vững chắc.

Cách dùng

多用于形容抽象的事物,如力量、能力、意志、基础、防御等,也可形容具体事物如部位。

Thường dùng để miêu tả những sự vật trừu tượng như sức mạnh, khả năng, ý chí, nền tảng, phòng thủ, v.v., cũng có thể dùng cho sự vật cụ thể như bộ phận cơ thể.

Ví dụ

  • 1 他的意志很薄弱,容易受到诱惑。 (Ý chí của anh ấy rất yếu, dễ bị cám dỗ.)
  • 2 这个地方的防御很薄弱,容易被敌人攻破。 (Phòng thủ ở nơi này rất yếu, dễ bị địch công phá.)
  • 3 这家公司的技术力量比较薄弱。 (Lực lượng kỹ thuật của công ty này tương đối yếu.)
  • 4 基础薄弱的人很难学好这门课。 (Người có nền tảng yếu kém khó học tốt môn này.)
  • 5 我们应该加强薄弱环节的管理。 (Chúng ta nên tăng cường quản lý các khâu yếu.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản