Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 薪水

薪水

xīn shuǐ

HSK 6

Nghĩa

  • lương
  • tiền lương

Định nghĩa

指个人通过工作所得的定期报酬,通常以货币形式支付。

Chỉ khoản thù lao định kỳ mà một người nhận được thông qua công việc, thường được trả dưới dạng tiền tệ.

Cách dùng

薪水”通常用于正式场合,指雇主支付给员工的固定工资,有时也泛指劳动所得。在口语中常与“工资”互换,但更偏书面语。

薪水” thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, chỉ mức lương cố định mà người sử dụng lao động trả cho nhân viên, đôi khi cũng chỉ chung thu nhập từ lao động. Trong khẩu ngữ thường được dùng thay cho “工资”, nhưng thiên về văn viết hơn.

Ví dụ

  • 1 我想提高我的薪水。 (Tôi muốn tăng lương của mình.)
  • 2 这个职位的薪水很高。 (Mức lương của vị trí này rất cao.)
  • 3 他每个月都会把薪水存起来一部分。 (Anh ấy mỗi tháng đều để dành một phần tiền lương.)
  • 4 公司按时发放薪水。 (Công ty trả lương đúng hạn.)
  • 5 除了基本薪水,还有奖金和津贴。 (Ngoài lương cơ bản, còn có tiền thưởng và phụ cấp.)
  • 6 我们需要根据工作表现调整薪水。 (Chúng ta cần điều chỉnh lương dựa trên kết quả làm việc.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản