Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 薪酬

薪酬

xīn chóu

HSK 7–9

Nghĩa

  • lương thưởng
  • thù lao

Định nghĩa

指雇员因提供劳动而获得的金钱或其他形式的报酬,通常包括基本工资、奖金、津贴等。

Chỉ khoản tiền hoặc hình thức đền bù khác mà người lao động nhận được do cung cấp sức lao động, thường bao gồm lương cơ bản, tiền thưởng, phụ cấp, v.v.

Cách dùng

常用于正式或书面语境,表示员工因工作而获得的报酬。可搭配'发放'、'支付'、'提高'、'调整'等动词,也可作主语或宾语。

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết, biểu thị khoản thù lao mà nhân viên nhận được do làm việc. Có thể kết hợp với các động từ như 'phát', 'chi trả', 'nâng cao', 'điều chỉnh', và có thể làm chủ ngữ hoặc tân ngữ.

Ví dụ

  • 1 公司每年都会根据业绩调整员工的薪酬。 (Mỗi năm công ty đều điều chỉnh tiền lương của nhân viên dựa trên kết quả làm việc.)
  • 2 这份工作的薪酬很诱人,吸引了许多求职者。 (Công việc này có mức thù lao hấp dẫn, thu hút nhiều người tìm việc.)
  • 3 除了基本工资,公司还提供丰厚的薪酬福利。 (Ngoài lương cơ bản, công ty còn cung cấp phúc lợi thù lao hậu hĩnh.)
  • 4 员工对薪酬制度不满,要求公司进行改革。 (Nhân viên bất mãn với chế độ tiền lương, yêu cầu công ty cải cách.)
  • 5 谈判中,双方就薪酬问题达成了共识。 (Trong đàm phán, hai bên đã đạt được đồng thuận về vấn đề tiền lương.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản