Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 薯片

薯片

shǔ piàn

HSK 6

Nghĩa

  • snack khoai tây
  • khoai tây chiên lát

Định nghĩa

一种用马铃薯切成薄片后油炸或烘烤而成的零食,通常加盐或调味料。

Một loại đồ ăn vặt làm từ khoai tây cắt lát mỏng rồi chiên hoặc nướng, thường có muối hoặc gia vị.

Cách dùng

薯片”是名词,常作主语或宾语,指代这种零食。口语中常说“一包薯片”或“一片薯片”。

薯片” là danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ, chỉ loại đồ ăn vặt này. Trong khẩu ngữ thường nói “một gói khoai tây chiên” hoặc “một lát khoai tây chiên”.

Ví dụ

  • 1 我买了一包薯片。(Tôi đã mua một gói khoai tây chiên.)
  • 2 薯片很脆,很好吃。(Khoai tây chiên rất giòn, rất ngon.)
  • 3 他喜欢吃番茄味的薯片。(Anh ấy thích ăn khoai tây chiên vị cà chua.)
  • 4 别吃太多薯片,对身体不好。(Đừng ăn quá nhiều khoai tây chiên, không tốt cho sức khỏe.)
  • 5 这袋薯片已经过期了。(Túi khoai tây chiên này đã hết hạn rồi.)
  • 6 看电影的时候,我喜欢一边吃薯片一边看。(Khi xem phim, tôi thích vừa ăn khoai tây chiên vừa xem.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản