Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 藏

藏

cáng

HSK 5

Nghĩa

  • giấu
  • cất giữ

Định nghĩa

藏是一个多音字。读 cáng 时,表示隐藏、躲藏、收存;读 zàng 时,表示储藏、存放的地方,或指西藏。

藏 là từ đa âm. Khi đọc là cáng, nghĩa là giấu, trốn, cất giữ; khi đọc là zàng, nghĩa là nơi chứa đựng, cất trữ, hoặc chỉ Tây Tạng.

Cách dùng

使用“藏”时需要根据语境决定读音:表示“隐藏”或“躲藏”时读 cáng;表示“储藏”或“西藏”时读 zàng。在动词短语中,如“藏书”、“藏宝”通常读 cáng;而“宝藏”、“藏族”则读 zàng。

Khi dùng '藏', cần xác định cách đọc dựa trên ngữ cảnh: khi nghĩa là 'giấu' hoặc 'trốn' thì đọc là cáng; khi nghĩa là 'cất trữ' hoặc 'Tây Tạng' thì đọc là zàng. Trong các cụm từ như '藏书' (cất giữ sách), '藏宝' (cất giấu châu báu) thường đọc cáng; còn '宝藏' (kho báu), '藏族' (dân tộc Tạng) thì đọc zàng.

Ví dụ

  • 1 他把钱藏在床底下。 (Anh ấy giấu tiền dưới gầm giường.)
  • 2 狐狸躲藏在树林里。 (Con cáo trốn trong rừng cây.)
  • 3 这座博物馆收藏了许多古代文物。 (Bảo tàng này lưu trữ nhiều cổ vật.)
  • 4 西藏是一个美丽的地方。 (Tây Tạng là một nơi tuyệt đẹp.)
  • 5 她心里藏着很多秘密。 (Trong lòng cô ấy giấu rất nhiều bí mật.)
  • 6 藏族人民能歌善舞。 (Người dân tộc Tạng ca hát và nhảy múa giỏi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome