Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 藏匿

藏匿

cáng nì

HSK 7–9

Nghĩa

  • giấu giếm
  • ẩn náu

Định nghĩa

隐藏;藏起来不让人发现。

Giấu; trốn đi không để người khác phát hiện.

Cách dùng

常用于指把人或物藏在隐秘的地方,可以是主动的隐藏,也可以是被动的状态。

Thường dùng để chỉ việc giấu người hoặc vật ở nơi kín đáo, có thể là hành động chủ động giấu hoặc trạng thái bị động.

Ví dụ

  • 1 他把钱藏匿在床底下。 (Anh ta giấu tiền dưới gầm giường.)
  • 2 罪犯在深山中藏匿了多年。 (Tên tội phạm đã trốn trong núi sâu nhiều năm.)
  • 3 这些文件被藏匿在保险柜里。 (Những tài liệu này được cất giấu trong két sắt.)
  • 4 警察正在搜查藏匿的武器。 (Cảnh sát đang lục soát vũ khí bị giấu.)
  • 5 为了逃避追捕,他藏匿在废弃的工厂里。 (Để trốn tránh sự truy bắt, anh ta trốn trong nhà máy bỏ hoang.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản