Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 藏品

藏品

cáng pǐn

HSK 7–9

Nghĩa

  • đồ sưu tầm
  • hiện vật

Định nghĩa

收藏的物品,多指收藏家或博物馆等收藏的珍贵物品。

Vật phẩm được sưu tầm, thường chỉ những vật quý giá được các nhà sưu tầm hoặc bảo tàng lưu giữ.

Cách dùng

用于指收藏的物品,常见于博物馆、个人收藏等领域。常与动词'收藏'搭配,也可作定语,如'藏品展示'。

Được dùng để chỉ các vật phẩm được sưu tầm, thường thấy trong lĩnh vực bảo tàng, sưu tầm cá nhân. Thường kết hợp với động từ 'thu thập' (收藏), cũng có thể làm định ngữ, như 'trưng bày hiện vật' (藏品展示).

Ví dụ

  • 1 这家博物馆的藏品非常丰富。 (Bảo tàng này có bộ sưu tập hiện vật rất phong phú.)
  • 2 他把自己收藏的邮票作为珍贵的藏品。 (Anh ấy coi những con tem mình sưu tầm là vật phẩm quý giá.)
  • 3 这些藏品大多来自民间捐赠。 (Phần lớn những hiện vật này đến từ sự hiến tặng của dân gian.)
  • 4 展览展示了近百件青铜器藏品。 (Triển lãm trưng bày gần một trăm hiện vật đồ đồng.)
  • 5 为了保护好这些藏品,博物馆严格控制温度和湿度。 (Để bảo quản tốt những hiện vật này, bảo tàng kiểm soát chặt chẽ nhiệt độ và độ ẩm.)
  • 6 他的私人藏品中有一幅齐白石的画。 (Trong bộ sưu tập cá nhân của anh ấy có một bức tranh của Tề Bạch Thạch.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản