Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 藐视

藐视

miǎo shì

HSK 7–9

Nghĩa

  • coi thường
  • khinh thường

Định nghĩa

轻视,小看,不把对方放在眼里。也可指对法律、规则等的蔑视。

Coi thường, xem thường, không để vào mắt. Cũng có thể chỉ sự khinh thị đối với pháp luật, quy tắc.

Cách dùng

动词,常用于书面语。后可接人、事物、规则、法律等宾语。表示看不起、不重视,带有负面色彩。

Động từ, thường dùng trong văn viết. Sau nó có thể là người, sự vật, quy tắc, pháp luật, v.v. Biểu thị sự xem thường, không coi trọng, mang sắc thái tiêu cực.

Ví dụ

  • 1 他藐视法律,最终受到了惩罚。 (Anh ta coi thường pháp luật, cuối cùng đã bị trừng phạt.)
  • 2 不要藐视竞争对手,他们可能比你想象中强大。 (Đừng coi thường đối thủ cạnh tranh, họ có thể mạnh hơn bạn tưởng.)
  • 3 他藐视一切困难,勇往直前。 (Anh ta khinh thường mọi khó khăn, dũng cảm tiến lên.)
  • 4 这种藐视学术的态度是不可取的。 (Thái độ coi thường học thuật như thế này là không thể chấp nhận được.)
  • 5 她用藐视的眼神看着他,让他很不舒服。 (Cô ta nhìn anh với ánh mắt khinh miệt, khiến anh rất khó chịu.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome