Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 藤蔓

藤蔓

téng màn

HSK 7–9

Nghĩa

  • dây leo

Định nghĩa

藤蔓是指能缠绕或攀附其他物体生长的植物茎,通常为细长柔软的枝茎。

Dây leo là thân cây mảnh và mềm, có thể quấn hoặc bám vào vật khác để sinh trưởng.

Cách dùng

“藤蔓” 常用于描述攀缘植物的茎部,如葡萄藤、常春藤等。也可比喻不断蔓延、难以控制的事物或现象。

“藤蔓” thường dùng để miêu tả thân của các loài thực vật leo như dây nho, thường xuân. Cũng dùng để ví von những thứ lan rộng, khó kiểm soát.

Ví dụ

  • 1 春天来了,院墙上的藤蔓开始发芽。 (Mùa xuân đến, dây leo trên tường sân bắt đầu nảy mầm.)
  • 2 葡萄藤蔓爬满了整个架子。 (Dây nho leo kín cả giàn.)
  • 3 这些藤蔓缠绕着老树,看起来有些阴森。 (Những dây leo quấn quanh cây cổ thụ, trông có vẻ âm u.)
  • 4 他的野心像藤蔓一样不断蔓延。 (Dã tâm của anh ta lan rộng như dây leo.)
  • 5 花园里的藤蔓需要定期修剪。 (Dây leo trong vườn cần được cắt tỉa thường xuyên.)
  • 6 墙壁上的藤蔓给老房子增添了几分绿意。 (Dây leo trên tường làm cho ngôi nhà cổ thêm phần xanh tươi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome