蘑菇
mó gu
Nghĩa
- nấm
Định nghĩa
蘑菇是一种真菌,通常指可食用的菌类,形状像伞,生长在潮湿的地方。
Nấm là một loại nấm (fungi), thường chỉ các loại nấm ăn được, hình dạng giống chiếc ô, mọc ở nơi ẩm ướt.
Cách dùng
“蘑菇”是名词,可以指具体的蘑菇植物,也可以指蘑菇做的菜肴。常用于日常饮食和烹饪场景。
“蘑菇” là danh từ, có thể chỉ cây nấm cụ thể hoặc món ăn làm từ nấm. Thường dùng trong bối cảnh ăn uống và nấu ăn hàng ngày.
Ví dụ
- 1 我昨天在市场上买了一些新鲜蘑菇。 (Hôm qua tôi đã mua một ít nấm tươi ở chợ.)
- 2 蘑菇汤的味道非常鲜美。 (Súp nấm có vị rất thơm ngon.)
- 3 这种蘑菇有毒,不能吃。 (Loại nấm này có độc, không ăn được.)
- 4 她最喜欢吃炒蘑菇。 (Cô ấy thích nhất là món nấm xào.)
- 5 下雨后,树林里长出了很多蘑菇。 (Sau cơn mưa, trong rừng mọc lên rất nhiều nấm.)
- 6 蘑菇的营养价值很高,含有多种维生素。 (Nấm có giá trị dinh dưỡng cao, chứa nhiều loại vitamin.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.