虐待
nüè dài
Nghĩa
- ngược đãi
- hành hạ
Định nghĩa
虐待是指以残暴、恶劣的手段对待他人或动物,使其在身体或精神上受到伤害的行为。
Ngược đãi là hành vi đối xử với người khác hoặc động vật bằng những thủ đoạn tàn bạo, ác nghiệt, khiến họ bị tổn thương về thể xác hoặc tinh thần.
Cách dùng
“虐待”是动词,常用于法律、社会、家庭或人际关系等语境中,描述对人或动物进行的恶意伤害行为。它后面通常接被虐待的对象,如人、动物或某个群体。
“虐待” là động từ, thường dùng trong các ngữ cảnh pháp luật, xã hội, gia đình hoặc quan hệ giữa người với người, mô tả hành vi cố ý gây thương tổn cho người hoặc động vật. Sau nó thường là đối tượng bị ngược đãi, như người, động vật hoặc một nhóm nào đó.
Ví dụ
- 1 他因为虐待儿童而被判刑。 (Anh ta bị kết án vì ngược đãi trẻ em.)
- 2 虐待动物是违法的行为。 (Ngược đãi động vật là hành vi vi phạm pháp luật.)
- 3 她无法忍受丈夫的虐待,最终选择了离婚。 (Cô ấy không thể chịu đựng sự ngược đãi của chồng, cuối cùng đã chọn ly hôn.)
- 4 法律禁止任何形式的家庭虐待。 (Pháp luật nghiêm cấm mọi hình thức ngược đãi gia đình.)
- 5 这种虐待老人的行为令人发指。 (Hành vi ngược đãi người già này khiến người ta phẫn nộ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản