Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 虔诚

虔诚

qián chéng

HSK 7–9

Nghĩa

  • thành kính
  • mộ đạo

Định nghĩa

虔诚指恭敬而有诚意,多指宗教信仰中的虔诚态度。

虔诚 là cung kính và có thành ý, thường chỉ thái độ thành kính trong tín ngưỡng tôn giáo.

Cách dùng

用作形容词,可修饰人、态度、信仰等。常与“教徒、祈祷、信仰”等词连用。

Dùng như tính từ, bổ nghĩa cho người, thái độ, tín ngưỡng. Thường kết hợp với các từ như 'tín đồ', 'cầu nguyện', 'đức tin'.

Ví dụ

  • 1 他是一位虔诚的佛教徒。 (Anh ấy là một Phật tử sùng đạo.)
  • 2 她用虔诚的心祈祷。 (Cô ấy cầu nguyện với tấm lòng thành kính.)
  • 3 这位虔诚的信徒每天都会去教堂。 (Tín đồ ngoan đạo này mỗi ngày đều đến nhà thờ.)
  • 4 他对自己的信仰非常虔诚。 (Anh ấy rất thành kính với đức tin của mình.)
  • 5 她用虔诚的态度对待每一项宗教仪式。 (Cô ấy đối diện với mỗi nghi lễ tôn giáo bằng thái độ thành kính.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome