Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 虚

虚

xū

HSK 7–9

Nghĩa

  • trống rỗng
  • hư, giả
  • yếu, suy nhược

Định nghĩa

指不真实、不实在、空而无物;也指身体虚弱;也表示谦虚。

Chỉ những gì không thật, không thực chất, trống rỗng; cũng chỉ cơ thể suy yếu; cũng biểu thị sự khiêm tốn.

Cách dùng

通常作形容词,用于描述事物不真实、空洞无物,或描述身体虚弱;也可用于表达谦虚的态度。常组成词语如‘虚假’、‘虚荣’、‘虚弱’、‘谦虚’、‘虚空’等;还可作动词,如‘虚度’表示浪费。在口语中可直接说‘很虚’表示不切实际或身体差。

Thường dùng làm tính từ, để miêu tả sự vật không thật, trống rỗng không có thực chất, hoặc miêu tả cơ thể yếu; cũng có thể dùng để biểu thị thái độ khiêm tốn. Thường tạo thành các từ như '虚假' (giả dối), '虚荣' (hư vinh), '虚弱' (yếu ớt), '谦虚' (khiêm tốn), '虚空' (hư không) v.v.; cũng có thể dùng làm động từ, như '虚度' nghĩa là lãng phí. Trong khẩu ngữ có thể nói trực tiếp '很虚' để chỉ điều viển vông hoặc sức khỏe kém.

Ví dụ

  • 1 他说的都是虚话。(Tất cả những gì anh ta nói đều là lời nói rỗng tuếch.)
  • 2 这个计划看起来很虚,不现实。(Kế hoạch này trông có vẻ viển vông, không thực tế.)
  • 3 他身体很虚,需要好好调养。(Anh ấy sức khỏe rất yếu, cần được bồi bổ cẩn thận.)
  • 4 你应该虚心向别人学习。(Bạn nên khiêm tốn học hỏi người khác.)
  • 5 他的勇气是虚的,一上战场就害怕了。(Sự dũng cảm của anh ta là giả tạo, vừa lên chiến trường đã sợ hãi.)
  • 6 我们不要虚度光阴。(Chúng ta đừng phí phạm thời gian.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome