Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 虚伪

虚伪

xū wěi

HSK 7–9

Nghĩa

  • giả dối
  • đạo đức giả

Định nghĩa

虚伪指不真实、不诚实,表里不一,故意掩饰真实的想法或感情。

虚伪 nghĩa là không chân thật, không thành thật, bề ngoài và bên trong không nhất quán, cố tình che giấu suy nghĩ hoặc cảm xúc thật.

Cách dùng

虚伪是形容词,常用来形容人的言行、态度、性格等,带有贬义。也可以用作名词,指虚伪的行为或品质。

虚伪 là tính từ, thường dùng để miêu tả lời nói, hành vi, thái độ, tính cách của con người, mang nghĩa tiêu cực. Cũng có thể dùng như danh từ, chỉ hành vi hoặc phẩm chất giả dối.

Ví dụ

  • 1 他这个人很虚伪,当面一套背后一套。 (Anh ta rất giả dối, trước mặt một kiểu sau lưng một kiểu.)
  • 2 我讨厌虚伪的笑容,宁可看到真实的愤怒。 (Tôi ghét nụ cười giả tạo, thà nhìn thấy sự tức giận thật còn hơn.)
  • 3 在职场中,虚伪的奉承往往让人感到不安。 (Trong môi trường công sở, sự nịnh hót giả dối thường khiến người ta cảm thấy bất an.)
  • 4 她说话总是很虚伪,让人无法相信她的真心。 (Cô ấy nói chuyện lúc nào cũng giả dối, khiến người ta không thể tin vào sự chân thành của cô.)
  • 5 宁要真实的平凡,也不要虚伪的完美。 (Thà có sự bình thường chân thật, còn hơn sự hoàn hảo giả dối.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome