虚假
xū jiǎ
Nghĩa
- giả
- không có thật
Định nghĩa
指不真实、与实际不符的,或故意伪装出来的。
Chỉ những gì không thật, không khớp với thực tế, hoặc cố ý ngụy trang.
Cách dùng
常用于形容事物的真实性或人的态度、行为、感情等含有欺骗性。多作定语或谓语,可修饰名词或动词。
Thường dùng để miêu tả tính chân thực của sự vật hoặc thái độ, hành vi, tình cảm của con người có tính lừa dối. Thường làm định ngữ hoặc vị ngữ, có thể bổ nghĩa cho danh từ hoặc động từ.
Ví dụ
- 1 他的笑容很虚假。 (Nụ cười của anh ấy rất giả tạo.)
- 2 这些广告宣传的内容是虚假的。 (Nội dung quảng cáo này là giả dối.)
- 3 不要相信那些虚假的承诺。 (Đừng tin những lời hứa giả dối đó.)
- 4 虚假的繁荣掩盖了问题。 (Sự hưng thịnh giả tạo che đậy vấn đề.)
- 5 我们应当抵制虚假信息。 (Chúng ta nên chống lại thông tin sai lệch.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản