虚心
xū xīn
Nghĩa
- khiêm tốn
- cầu thị
Định nghĩa
形容谦虚而不自满,愿意听取别人的意见或接受批评。
Miêu tả sự khiêm tốn và không tự mãn, sẵn lòng lắng nghe ý kiến hoặc tiếp nhận phê bình của người khác.
Cách dùng
多用于形容学习态度或为人处事,常与‘学习、请教、接受、倾听’等动词搭配。
Thường dùng để miêu tả thái độ học tập hoặc cách ứng xử, hay kết hợp với các động từ như 'học tập, hỏi ý kiến, tiếp nhận, lắng nghe'.
Ví dụ
- 1 我们应该虚心学习别人的长处。(Chúng ta nên khiêm tốn học hỏi điểm mạnh của người khác.)
- 2 他虚心接受批评,所以进步很快。(Anh ấy khiêm tốn tiếp nhận phê bình, nên tiến bộ rất nhanh.)
- 3 遇到不懂的问题,要虚心向老师请教。(Khi gặp vấn đề không hiểu, cần khiêm tốn hỏi ý kiến thầy cô.)
- 4 她虽然很有才华,但一直保持虚心的态度。(Cô ấy tuy rất có tài năng, nhưng luôn giữ thái độ khiêm tốn.)
- 5 虚心使人进步,骄傲使人落后。(Khiêm tốn giúp con người tiến bộ, kiêu ngạo khiến con người thụt lùi.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản