虚拟
xū nǐ
Nghĩa
- ảo
- giả định
Định nghĩa
虚拟是指通过技术手段模拟现实,或指非真实存在的事物;在网络中指由计算机生成的模拟环境或对象。
虚拟 là việc mô phỏng thực tại bằng công nghệ, hoặc chỉ những vật không có thật; trong mạng máy tính, chỉ môi trường hoặc đối tượng được tạo ra bằng máy tính.
Cách dùng
常用于形容计算机网络中的模拟环境(如虚拟现实、虚拟主机),也可形容不真实、假设的情况。注意与“虚构”不同,“虚拟”更强调技术模拟或数字化,而非纯粹虚假捏造。
Thường dùng để miêu tả môi trường mô phỏng trong mạng máy tính (như thực tại ảo, máy chủ ảo), cũng có thể miêu tả tình huống không thật, giả định. Lưu ý khác với "虚构" (hư cấu), "虚拟" nhấn mạnh sự mô phỏng kỹ thuật hoặc số hóa, không phải là bịa đặt thuần túy.
Ví dụ
- 1 虚拟现实技术让用户沉浸在虚拟环境中。 (Công nghệ thực tại ảo khiến người dùng đắm chìm trong môi trường ảo.)
- 2 这个游戏提供了一个虚拟世界供玩家探索。 (Trò chơi này cung cấp một thế giới ảo để người chơi khám phá.)
- 3 我们可以用虚拟货币进行网上交易。 (Chúng ta có thể dùng tiền ảo để giao dịch trực tuyến.)
- 4 虚拟主机是一种常见的网络服务。 (Máy chủ ảo là một dịch vụ mạng phổ biến.)
- 5 他只是虚拟了一个场景来测试程序。 (Anh ấy chỉ mô phỏng một kịch bản để kiểm tra chương trình.)
- 6 在虚拟空间里,人们可以自由创建身份。 (Trong không gian ảo, con người có thể tự do tạo danh tính.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản