Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 虚构

虚构

xū gòu

HSK 7–9

Nghĩa

  • hư cấu
  • bịa đặt

Định nghĩa

指凭空想象、编造出来的事物或情节,并非真实发生或存在。

Chỉ những sự vật hoặc tình tiết được tưởng tượng, bịa ra từ hư không, không thực sự xảy ra hoặc tồn tại.

Cách dùng

常用于表示文学创作中的虚构情节,也可用于指责某人编造事实。

Thường dùng để chỉ các tình tiết hư cấu trong sáng tạo văn học, cũng có thể dùng để chỉ trích ai đó bịa đặt sự thật.

Ví dụ

  • 1 这部小说是虚构的,不是真实事件。 (Cuốn tiểu thuyết này là hư cấu, không phải sự kiện có thật.)
  • 2 请不要虚构事实。 (Đừng bịa đặt sự thật.)
  • 3 电影中的角色都是虚构的。 (Các nhân vật trong phim đều là hư cấu.)
  • 4 这个故事完全虚构,但很感人。 (Câu chuyện này hoàn toàn hư cấu nhưng rất cảm động.)
  • 5 虚构了一个身份来欺骗大家。 (Anh ta bịa ra một thân phận để lừa mọi người.)
  • 6 你能区分现实和虚构吗? (Bạn có thể phân biệt hiện thực và hư cấu không?)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản