虚荣
xū róng
Nghĩa
- hư vinh
- sĩ diện hão
Định nghĩa
指表面的光彩,不真实的荣誉或光彩;也指追求这种光彩的心理。
Chỉ sự hào nhoáng bề ngoài, vinh quang không thực chất; cũng chỉ tâm lý theo đuổi sự hào nhoáng đó.
Cách dùng
用作名词或形容词,常用来形容人或人的行为追求表面名誉、地位,忽视内在价值。
Dùng như danh từ hoặc tính từ, thường để miêu tả người hoặc hành vi của con người theo đuổi danh dự, địa vị bề ngoài, xem nhẹ giá trị nội tại.
Ví dụ
- 1 他非常虚荣,总喜欢炫耀自己的名牌衣服。 (Anh ấy rất hư vinh, luôn thích khoe quần áo hàng hiệu.)
- 2 虚荣心使人迷失自我。 (Lòng hư vinh khiến con người đánh mất bản thân.)
- 3 她并不是一个虚荣的人,她更注重内在。 (Cô ấy không phải là người hư vinh, cô ấy chú trọng nội tâm hơn.)
- 4 他为了满足自己的虚荣,不惜借钱买豪车。 (Anh ta vì thỏa mãn lòng hư vinh của mình, không tiếc vay tiền mua xe sang.)
- 5 虚荣和骄傲是两回事。 (Hư vinh và kiêu ngạo là hai chuyện khác nhau.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản