Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 虫子

虫子

chóng zi

HSK 5

Nghĩa

  • con sâu
  • côn trùng

Định nghĩa

“虫子”通常指小型的昆虫或蠕虫等小动物,在口语中常泛指任何爬行或飞行的微小生物。

“虫子” thường chỉ các loài động vật nhỏ như côn trùng hoặc giun, trong khẩu ngữ thường dùng để chỉ bất kỳ sinh vật nhỏ bò hoặc bay.

Cách dùng

虫子”是名词,常用于日常对话中,指代昆虫、蠕虫或害虫。有时也用在比喻中,但单独使用时一般指实际的小动物。

虫子” là danh từ, thường dùng trong hội thoại hằng ngày để chỉ côn trùng, sâu bọ hoặc các loài gây hại. Đôi khi dùng theo nghĩa bóng, nhưng khi dùng riêng lẻ thường chỉ động vật nhỏ thực tế.

Ví dụ

  • 1 我看到一只虫子在地上爬。 (Tôi thấy một con bò đang bò trên mặt đất.)
  • 2 苹果里有一条虫子。 (Trong quả táo có một con sâu.)
  • 3 这些小虫子咬得我浑身痒。 (Những con bọ nhỏ này cắn tôi ngứa khắp người.)
  • 4 别怕,虫子不会伤害你。 (Đừng sợ, côn trùng không làm hại bạn đâu.)
  • 5 菜园里有很多虫子需要处理。 (Trong vườn rau có rất nhiều sâu bọ cần xử lý.)
  • 6 他看书的时候,一只虫子飞到书页上。 (Lúc anh ấy đọc sách, một con côn trùng bay vào trang sách.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản