Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 虽

虽

suī

HSK 6

Nghĩa

  • tuy
  • mặc dù

Định nghĩa

连词,表示让步,承认某个事实,常与‘但是’、‘可是’等搭配使用。

Liên từ, biểu thị sự nhượng bộ, thừa nhận một sự thật, thường kết hợp với 'nhưng', 'tuy nhiên' v.v.

Cách dùng

用于复句的前一分句,表示让步,后一分句通常有转折。也可以用于单句,表示‘虽然如此’的意味。

Dùng trong mệnh đề đầu của câu phức, biểu thị sự nhượng bộ, mệnh đề sau thường có sự chuyển hướng. Cũng có thể dùng trong câu đơn, mang ý nghĩa 'mặc dù như vậy'.

Ví dụ

  • 1 虽然下雨,他还是去了。 (Mặc dù trời mưa, anh ấy vẫn đi.)
  • 2 虽说不易,但值得一试。 (Tuy nói không dễ, nhưng đáng thử một lần.)
  • 3 他虽年轻,却很成熟。 (Anh ấy tuy trẻ, nhưng rất chín chắn.)
  • 4 虽败犹荣。 (Tuy thua nhưng vẫn vinh quang.)
  • 5 虽无大碍,也要小心。 (Tuy không có gì đáng ngại, nhưng vẫn phải cẩn thận.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome