虽然
suī rán
Nghĩa
- mặc dù
- tuy rằng
Định nghĩa
表示让步关系,承认甲事为事实,但乙事并不因此而不成立。通常与“但是”、“可是”、“然而”等搭配使用。
Diễn tả quan hệ nhượng bộ, thừa nhận sự việc A là sự thật, nhưng sự việc B không vì thế mà không xảy ra. Thường dùng với “但是”, “可是”, “然而”, v.v.
Cách dùng
“虽然”常用在复句的前一个分句中,表示让步,后一个分句常用“但是”“可是”“却”等表示转折。可以放在主语前或主语后。有时“虽然”也可单独使用,后一分句不用关联词。
“虽然” thường dùng ở vế trước của câu ghép, biểu thị nhượng bộ, vế sau thường dùng “但是”, “可是”, “却” để biểu thị sự chuyển ý. Có thể đặt trước hoặc sau chủ ngữ. Đôi khi “虽然” cũng có thể dùng độc lập, vế sau không cần từ nối.
Ví dụ
- 1 虽然下雨了,但是我们还是去了公园。 (Mặc dù trời mưa, nhưng chúng tôi vẫn đi công viên.)
- 2 虽然他很累,却坚持完成了工作。 (Dù anh ấy rất mệt, nhưng vẫn kiên trì hoàn thành công việc.)
- 3 虽然这道菜很辣,我却觉得很好吃。 (Mặc dù món này rất cay, nhưng tôi lại thấy ngon.)
- 4 虽然我不认识他,但听说过他的名字。 (Mặc dù tôi không quen anh ấy, nhưng đã nghe tên anh ấy.)
- 5 虽然天气很冷,他还是穿着短袖。 (Dù trời rất lạnh, anh ấy vẫn mặc áo ngắn tay.)
- 6 虽然学习很难,但只要努力就能成功。 (Dù việc học rất khó, nhưng chỉ cần cố gắng sẽ thành công.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản