虾
xiā
Nghĩa
- tôm
Định nghĩa
一种水生甲壳动物,身体分节,有壳,生活在水中,种类很多,可供食用。
Một loài động vật giáp xác sống dưới nước, thân phân đốt, có vỏ, sống trong nước, có nhiều loại, dùng làm thực phẩm.
Cách dùng
“虾”是名词,指代虾类动物。常用于日常饮食、烹饪、海鲜市场等语境。可单独使用,也可与其他词组合,如“虾仁”“虾米”“龙虾”。
“虾” là danh từ, chỉ loài tôm. Thường dùng trong ngữ cảnh ăn uống, nấu ăn, chợ hải sản. Có thể dùng độc lập hoặc kết hợp với từ khác như “虾仁” (tôm nõn), “虾米” (tôm khô), “龙虾” (tôm hùm).
Ví dụ
- 1 今天市场里的虾很新鲜,我买了两斤。 (Hôm nay tôm ở chợ rất tươi, tôi mua hai cân.)
- 2 这道菜需要把虾去壳,然后炒熟。 (Món này cần bóc vỏ tôm, sau đó xào chín.)
- 3 他喜欢吃虾,尤其是烤虾。 (Anh ấy thích ăn tôm, đặc biệt là tôm nướng.)
- 4 虾的营养价值很高,含有丰富的蛋白质。 (Tôm có giá trị dinh dưỡng cao, chứa nhiều protein.)
- 5 这家餐厅的虾仁炒饭特别好吃。 (Cơm chiên tôm của nhà hàng này đặc biệt ngon.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.