蚂蚁
mǎ yǐ
Nghĩa
- con kiến
Định nghĩa
一种小型昆虫,成群生活,在地下筑巢,分工合作。
Một loại côn trùng nhỏ, sống thành đàn, làm tổ dưới đất, phân công hợp tác.
Cách dùng
用于指代蚂蚁这种昆虫,也可比喻勤劳、团结的群体。
Dùng để chỉ loài côn trùng kiến, cũng có thể ví von về sự chăm chỉ, đoàn kết của tập thể.
Ví dụ
- 1 蚂蚁在搬家。 (Đàn kiến đang chuyển nhà.)
- 2 蚂蚁虽小,但力量很大。 (Kiến tuy nhỏ nhưng sức mạnh rất lớn.)
- 3 我们要学习蚂蚁的团结精神。 (Chúng ta cần học tinh thần đoàn kết của loài kiến.)
- 4 地上有很多蚂蚁。 (Trên đất có rất nhiều kiến.)
- 5 蚂蚁每天忙忙碌碌地寻找食物。 (Ngày ngày kiến bận rộn đi tìm thức ăn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản