蚊子
wén zi
Nghĩa
- con muỗi
Định nghĩa
蚊子是一种昆虫,雌性蚊子吸食血液,常在夏季出现,可能传播疾病。
Muỗi là một loại côn trùng, muỗi cái hút máu, thường xuất hiện vào mùa hè, có thể truyền bệnh.
Cách dùng
“蚊子”通常用来指代这种昆虫,在日常口语和书面语中都很常用。可以用于描述蚊子叮咬、驱蚊等场景。
“蚊子” thường dùng để chỉ loài côn trùng này, rất phổ biến trong cả khẩu ngữ và văn viết. Có thể dùng để mô tả việc muỗi đốt, đuổi muỗi, v.v.
Ví dụ
- 1 夏天蚊子特别多,晚上睡觉要挂蚊帐。 (Mùa hè muỗi rất nhiều, ban đêm ngủ phải mắc màn.)
- 2 我被蚊子咬了好几个包,痒死了。 (Tôi bị muỗi đốt mấy vết sưng, ngứa chết đi được.)
- 3 这种驱蚊液能有效杀死蚊子。 (Loại dung dịch đuổi muỗi này có thể diệt muỗi hiệu quả.)
- 4 蚊子会传播登革热等疾病。 (Muỗi có thể truyền các bệnh như sốt xuất huyết.)
- 5 请把窗户关上,别让蚊子飞进来。 (Hãy đóng cửa sổ lại, đừng để muỗi bay vào.)
- 6 孩子被蚊子叮了,皮肤红肿起来。 (Cháu bé bị muỗi đốt, da sưng đỏ lên.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản