Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 蚊帐

蚊帐

wén zhàng

HSK 7–9

Nghĩa

  • màn (chống muỗi)

Định nghĩa

一种挂在床上的帐子,用来防止蚊子叮咬。

Một loại màn treo trên giường, dùng để ngăn muỗi đốt.

Cách dùng

通常用于睡觉时,把帐子四周压好,防止蚊子进入。

Thường dùng khi ngủ, phải vén hoặc ép xung quanh màn cho kín để ngăn muỗi vào.

Ví dụ

  • 1 夏天晚上睡觉,一定要挂蚊帐。 (Mùa hè ban đêm ngủ, nhất định phải treo màn chống muỗi.)
  • 2 这顶蚊帐是新的,很干净。 (Chiếc màn chống muỗi này là mới, rất sạch sẽ.)
  • 3 睡觉前,要把蚊帐放下来,压好边缘。 (Trước khi ngủ, phải hạ màn xuống và ép chặt mép.)
  • 4 在热带地区旅行,旅馆里通常都有蚊帐。 (Du lịch ở vùng nhiệt đới, khách sạn thường có màn chống muỗi.)
  • 5 妈妈给孩子买了一顶带花边的蚊帐。 (Mẹ mua cho con một chiếc màn có viền hoa.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản