Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 蛀牙

蛀牙

zhù yá

HSK 7–9

Nghĩa

  • sâu răng
  • răng sâu

Định nghĩa

蛀牙是一种口腔疾病,指牙齿组织被酸腐蚀,形成龋洞,常伴有疼痛。

Sâu răng là một bệnh về răng miệng, chỉ tình trạng mô răng bị axit ăn mòn, tạo thành lỗ sâu, thường kèm theo đau nhức.

Cách dùng

通常作名词使用,指牙齿因细菌作用而腐蚀损坏,可以指疾病本身,也可以指被蛀坏的牙齿。

Thường được dùng như danh từ, chỉ tình trạng răng bị ăn mòn, hư hại do vi khuẩn; có thể chỉ bệnh lý hoặc chỉ chiếc răng đã bị sâu.

Ví dụ

  • 1 我牙疼,可能是蛀牙了。 (Tôi đau răng, có lẽ bị sâu răng rồi.)
  • 2 你有蛀牙,需要尽快补牙。 (Bạn bị sâu răng, cần nhanh chóng trám răng.)
  • 3 孩子爱吃糖,容易长蛀牙。 (Trẻ em thích ăn kẹo, dễ bị sâu răng.)
  • 4 蛀牙如果不及时治疗,会越来越严重。 (Sâu răng nếu không chữa trị kịp thời sẽ ngày càng nghiêm trọng.)
  • 5 每天刷牙可以预防蛀牙。 (Đánh răng mỗi ngày có thể phòng ngừa sâu răng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản