Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 蛇

蛇

shé

HSK 5

Nghĩa

  • con rắn

Định nghĩa

蛇是一种爬行动物,身体细长,没有四肢,通常以其他动物为食,部分种类有毒。

Rắn là loài bò sát không chân, thân hình thon dài, thường ăn các loài động vật khác, một số loài có độc.

Cách dùng

“蛇”是名词,指一种爬行动物。可用于具体指代蛇,也可用于比喻,如“毒蛇”指恶毒的人。常用量词为“条”。

“蛇” là danh từ, chỉ loài bò sát. Có thể dùng để chỉ con rắn cụ thể, cũng dùng để ẩn dụ, như “rắn độc” chỉ người độc ác. Lượng từ thường dùng là “con” (trong tiếng Trung là “条”).

Ví dụ

  • 1 我在路上看到一条蛇。 (Tôi thấy một con rắn trên đường.)
  • 2 蛇是冷血动物。 (Rắn là động vật máu lạnh.)
  • 3 他的心如蛇蝎一样毒。 (Lòng hắn độc ác như rắn rết.)
  • 4 这种蛇有毒,千万别碰。 (Loại rắn này có độc, đừng đụng vào.)
  • 5 蛇的视力不好,但嗅觉很灵敏。 (Mắt của rắn kém, nhưng khứu giác rất nhạy.)
  • 6 在十二生肖中,蛇排在第六位。 (Trong mười hai con giáp, rắn xếp thứ sáu.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome