Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 蛋白质

蛋白质

dàn bái zhì

HSK 6

Nghĩa

  • protein
  • chất đạm

Định nghĩa

生物体内重要的有机化合物,由氨基酸组成,是生命活动的主要承担者。

Protein (chất đạm) là hợp chất hữu cơ quan trọng trong cơ thể sinh vật, được cấu tạo từ các axit amin, đảm nhận vai trò chính trong các hoạt động sống.

Cách dùng

蛋白质常用作名词,指一种营养物质,也可用于比喻事物的核心或基础。

"蛋白质" thường được dùng như danh từ, chỉ một chất dinh dưỡng, cũng có thể dùng để ví von phần cốt lõi hoặc nền tảng của sự vật.

Ví dụ

  • 1 蛋白质是人体必需的营养素。 (Protein là chất dinh dưỡng cần thiết cho cơ thể con người.)
  • 2 牛奶中含有丰富的蛋白质。 (Sữa chứa nhiều protein.)
  • 3 健身的人需要补充大量的蛋白质。 (Người tập gym cần bổ sung nhiều protein.)
  • 4 这种食物蛋白质含量很高。 (Loại thực phẩm này có hàm lượng protein rất cao.)
  • 5 蛋白质在人体内分解成氨基酸。 (Protein trong cơ thể được phân giải thành axit amin.)
  • 6 芝麻酱富含植物蛋白质。 (Tahini (bột mè) giàu protein thực vật.)
  • 7 我们不能只吃碳水化合物,还要摄入足够的蛋白质。 (Chúng ta không thể chỉ ăn carbohydrate mà còn phải nạp đủ protein.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản