Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 蛋糕

蛋糕

dàn gāo

HSK 3

Nghĩa

  • bánh ngọt
  • bánh kem

Định nghĩa

一种用鸡蛋、面粉、糖和奶油等制成的松软甜食,通常在烤箱中烘烤而成。

Một loại bánh ngọt mềm làm từ trứng, bột mì, đường và kem, thường được nướng trong lò.

Cách dùng

蛋糕”是一种常见的甜点,可指整个蛋糕或一块蛋糕。常用于生日、庆祝活动等场合。

蛋糕” là một loại tráng miệng phổ biến, có thể chỉ cả chiếc bánh hoặc một miếng bánh. Thường được dùng trong các dịp sinh nhật, lễ kỷ niệm.

Ví dụ

  • 1 我买了一个生日蛋糕。 (Tôi đã mua một chiếc bánh sinh nhật.)
  • 2 她喜欢吃草莓蛋糕。 (Cô ấy thích ăn bánh kem dâu tây.)
  • 3 这个蛋糕很甜,很好吃。 (Chiếc bánh này rất ngọt và ngon.)
  • 4 孩子们在蛋糕上插了蜡烛。 (Bọn trẻ cắm nến trên bánh.)
  • 5 妈妈自己做了一个巧克力蛋糕。 (Mẹ tự làm một chiếc bánh sô cô la.)
  • 6 蛋糕店在街角。 (Tiệm bánh ngọt ở góc phố.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản