Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 蜂蜜

蜂蜜

fēng mì

HSK 7–9

Nghĩa

  • mật ong

Định nghĩa

蜜蜂采集花蜜酿制而成的甜味食品。

Mật ong là thực phẩm ngọt do ong thu thập mật hoa và chế biến thành.

Cách dùng

蜂蜜”是名词,常用来指蜜蜂酿造的甜味物质。可用于表达饮食、健康、美容等方面,常作主语、宾语或定语。

蜂蜜” là danh từ, thường dùng để chỉ chất ngọt do ong tạo ra. Có thể dùng trong ngữ cảnh ăn uống, sức khỏe, làm đẹp, thường làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc định ngữ.

Ví dụ

  • 1 我每天早上喝一杯蜂蜜水。 (Tôi uống một cốc nước mật ong mỗi sáng.)
  • 2 蜂蜜对嗓子有好处。 (Mật ong tốt cho cổ họng.)
  • 3 这瓶蜂蜜是纯天然的。 (Chai mật ong này là tự nhiên nguyên chất.)
  • 4 她在面包上涂了一些蜂蜜。 (Cô ấy phết một ít mật ong lên bánh mì.)
  • 5 蜂蜜可以用来做甜点。 (Mật ong có thể dùng để làm món tráng miệng.)
  • 6 长期保存的蜂蜜不会变质。 (Mật ong để lâu không bị hỏng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản