蜜月
mì yuè
Nghĩa
- tuần trăng mật
Định nghĩa
指新婚夫妇度过的假期或旅行;通常指婚后第一个月的时间。
Chỉ kỳ nghỉ hoặc chuyến đi của cặp vợ chồng mới cưới; thường là thời gian tháng đầu tiên sau khi kết hôn.
Cách dùng
“蜜月”常用作名词,指新婚夫妇在婚礼后享受的假期或旅行,也可以比喻关系的甜蜜初期。例如“度蜜月”是固定搭配,表示去度假。
“蜜月” thường dùng như danh từ, chỉ kỳ nghỉ hoặc chuyến đi mà cặp vợ chồng mới cưới tận hưởng sau đám cưới, cũng có thể ví von về giai đoạn đầu ngọt ngào của một mối quan hệ. Ví dụ, “度蜜月” là cụm từ cố định, nghĩa là đi hưởng tuần trăng mật.
Ví dụ
- 1 他们去巴厘岛度蜜月了。(Họ đã đi Bali hưởng tuần trăng mật.)
- 2 蜜月期间,他们每天都很开心。(Trong thời gian tuần trăng mật, họ ngày nào cũng rất vui vẻ.)
- 3 这对新人的蜜月旅行安排得很完美。(Chuyến đi tuần trăng mật của cặp đôi mới cưới này được sắp xếp rất hoàn hảo.)
- 4 结婚后,他们决定先度蜜月再开始工作。(Sau khi kết hôn, họ quyết định đi hưởng tuần trăng mật trước rồi mới bắt đầu công việc.)
- 5 他们的蜜月虽然短暂,但充满了甜蜜的回忆。(Tuần trăng mật của họ tuy ngắn ngủi nhưng đầy ắp những kỷ niệm ngọt ngào.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.