Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 蜜蜂

蜜蜂

mì fēng

HSK 6

Nghĩa

  • con ong

Định nghĩa

蜜蜂是一种会飞行的群居昆虫,以采花酿蜜为生。

Ong mật là một loài côn trùng biết bay, sống theo bầy đàn, kiếm ăn bằng cách hút mật hoa và tạo ra mật.

Cách dùng

蜜蜂” 这个词通常用来指代这种昆虫。在中文中,它也常用来比喻勤劳的人,因为蜜蜂被认为非常勤劳。

Từ “蜜蜂” thường dùng để chỉ loài côn trùng này. Trong tiếng Trung, nó cũng thường được dùng để ví von những người chăm chỉ, vì loài ong được coi là rất cần cù.

Ví dụ

  • 1 蜜蜂在花丛中采蜜。 (Ong mật đang hút mật trong vườn hoa.)
  • 2 蜜蜂是勤劳的昆虫。 (Ong mật là loài côn trùng chăm chỉ.)
  • 3 他被蜜蜂蜇了一下。 (Anh ấy bị ong đốt một cái.)
  • 4 蜜蜂酿造的蜂蜜非常甜。 (Mật ong do ong mật tạo ra rất ngọt.)
  • 5 孩子们在观察蜜蜂的行为。 (Bọn trẻ đang quan sát hành vi của ong mật.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản