蜡
là
Nghĩa
- sáp
- nến
Định nghĩa
蜡是一种从石油、动植物中提取的固体油脂,常温下为固体,加热后会熔化。也可指蜡烛。
Sáp là một loại chất béo rắn được chiết xuất từ dầu mỏ, động vật hoặc thực vật, ở nhiệt độ phòng là chất rắn, khi đun nóng sẽ nóng chảy. Cũng có thể chỉ cây nến.
Cách dùng
蜡通常作名词,表示“蜡”这种物质。在口语中,也常用来指蜡烛(如“点蜡”)。作为动词时,表示“打蜡”或“涂蜡”。
"蜡" thường dùng làm danh từ, chỉ chất "sáp". Trong khẩu ngữ, cũng thường dùng để chỉ cây nến (như "thắp nến"). Khi dùng làm động từ, nó có nghĩa "đánh bóng" hoặc "bôi sáp".
Ví dụ
- 1 蜡烛燃烧时会产生光和热。 (Khi nến cháy sẽ tạo ra ánh sáng và nhiệt.)
- 2 地板打蜡后变得更亮了。 (Sau khi đánh bóng sáp, sàn nhà trở nên sáng bóng hơn.)
- 3 蜂蜡可以用来制作护肤品。 (Sáp ong có thể dùng để làm mỹ phẩm chăm sóc da.)
- 4 这张画是用蜡笔画的。 (Bức tranh này được vẽ bằng bút sáp màu.)
- 5 古代的蜡像栩栩如生。 (Tượng sáp thời cổ đại rất sống động như thật.)
- 6 蜡在加热后会变成液体。 (Sáp sau khi được đun nóng sẽ trở thành chất lỏng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.