Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 蜡烛

蜡烛

là zhú

HSK 7–9

Nghĩa

  • nến

Định nghĩa

用蜡制成,中间有烛心,可点燃发光的物品。

Được làm từ sáp, ở giữa có bấc, có thể thắp sáng để phát ra ánh sáng.

Cách dùng

蜡烛是名词,常用量词有“根”“支”。可指照明用具,也常用于生日、仪式或宗教场合。

“Candle” là danh từ, thường dùng với lượng từ “根” (cây) hoặc “支” (cây). Chỉ vật dụng để thắp sáng, cũng thường dùng trong sinh nhật, nghi lễ hoặc tôn giáo.

Ví dụ

  • 1 生日蛋糕上插着五根蜡烛。 (Bánh sinh nhật cắm năm cây nến.)
  • 2 停电了,我们点了一支蜡烛。 (Mất điện, chúng tôi thắp một cây nến.)
  • 3 她对着蜡烛许了一个愿望。 (Cô ấy ước một điều trước ngọn nến.)
  • 4 蜡烛燃烧时滴下蜡油。 (Khi nến cháy, sáp nến chảy xuống.)
  • 5 在烛光下看书很浪漫。 (Đọc sách dưới ánh nến rất lãng mạn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản