Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 蝴蝶

蝴蝶

hú dié

HSK 5

Nghĩa

  • con bướm

Định nghĩa

昆虫,翅膀阔大,颜色美丽,静止时四翅竖立在背部,吸食花蜜,种类很多。

Côn trùng có cánh rộng, màu sắc đẹp, khi đậu bốn cánh dựng đứng trên lưng, hút mật hoa, có nhiều loài.

Cách dùng

通常用来比喻美丽、自由或变化的事物,也可指代蝴蝶结等形状类似的东西。

Thường dùng để ví với những thứ đẹp đẽ, tự do hoặc biến hóa, cũng có thể chỉ những vật có hình dạng giống như con bướm như nơ bướm.

Ví dụ

  • 1 花园里有很多蝴蝶在飞舞。 (Trong vườn có nhiều bướm đang bay lượn.)
  • 2 她头上戴着一个蝴蝶结。 (Cô ấy đội một chiếc nơ bướm trên đầu.)
  • 3 蝴蝶效应是指一个小动作可能引起巨大的连锁反应。 (Hiệu ứng cánh bướm là chỉ một hành động nhỏ có thể gây ra phản ứng dây chuyền lớn.)
  • 4 这只蝴蝶的颜色非常鲜艳。 (Con bướm này có màu sắc rất rực rỡ.)
  • 5 他收藏了很多蝴蝶标本。 (Anh ấy sưu tầm nhiều mẫu vật bướm.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản