螃蟹
páng xiè
Nghĩa
- con cua
Định nghĩa
螃蟹是甲壳纲动物,有硬壳,八条腿,两只钳子,生活在水中或岸边。
Cua là động vật giáp xác, có vỏ cứng, tám chân, hai càng, sống dưới nước hoặc bờ biển.
Cách dùng
“螃蟹”是名词,指一种水生动物,常用于饮食、生物描述或比喻。
“螃蟹” là danh từ, chỉ một loài động vật sống dưới nước, thường dùng trong ẩm thực, mô tả sinh học hoặc ẩn dụ.
Ví dụ
- 1 今天我们去海边捉螃蟹吧。 (Hôm nay chúng ta ra biển bắt cua nhé.)
- 2 螃蟹的味道很鲜美。 (Vị của cua rất tươi ngon.)
- 3 那只螃蟹的钳子很大。 (Con cua đó có càng rất to.)
- 4 螃蟹在沙滩上爬来爬去。 (Cua bò qua lại trên bãi cát.)
- 5 他像螃蟹一样横着走。 (Anh ta đi ngang như con cua.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.