Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 融入

融入

róng rù

HSK 6

Nghĩa

  • hòa nhập
  • hòa vào

Định nghĩa

指将某个事物或人加入到一个整体中,成为其中的一部分,强调与周围环境或群体的融合。

Chỉ việc đưa một sự vật hoặc con người vào trong một tổng thể, trở thành một phần của nó, nhấn mạnh sự hòa hợp với môi trường hoặc tập thể xung quanh.

Cách dùng

常用于描述人融入新环境、文化、群体,或事物融入体系、社会等。可以说“融入社会”、“融入集体”、“融入当地文化”等。

Thường dùng để mô tả việc con người hòa nhập vào môi trường mới, văn hóa, tập thể, hoặc sự vật hòa nhập vào hệ thống, xã hội,... Có thể nói “融入社会” (hòa nhập xã hội), “融入集体” (hòa nhập tập thể), “融入当地文化” (hòa nhập văn hóa địa phương), v.v.

Ví dụ

  • 1 他很快融入了新的工作环境。 (Anh ấy nhanh chóng hòa nhập vào môi trường làm việc mới.)
  • 2 移民需要融入当地社会。 (Người nhập cư cần hòa nhập vào xã hội địa phương.)
  • 3 这些新同学已经融入了班级。 (Những học sinh mới này đã hòa nhập vào tập thể lớp.)
  • 4 中国传统文化融入了现代生活。 (Văn hóa truyền thống Trung Quốc đã hòa nhập vào cuộc sống hiện đại.)
  • 5 她努力融入当地文化。 (Cô ấy cố gắng hòa nhập vào văn hóa địa phương.)
  • 6 这个设计理念融入了环保元素。 (Ý tưởng thiết kế này đã lồng ghép các yếu tố bảo vệ môi trường.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome