Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 融化

融化

róng huà

HSK 6

Nghĩa

  • tan chảy
  • tan ra

Định nghĩa

指冰、雪等固体受热变成液体;也比喻思想情感等逐渐融洽或变得温柔。

Chỉ các chất rắn như băng, tuyết gặp nhiệt trở thành chất lỏng; cũng ví von tư tưởng tình cảm dần hòa hợp hoặc trở nên dịu dàng.

Cách dùng

作动词,用于描述自然界的物理变化,也可用于比喻抽象事物(如隔阂、冷漠)逐渐消失或变得柔和。

Là động từ, dùng để miêu tả sự thay đổi vật lý trong tự nhiên, cũng có thể dùng để ví von những điều trừu tượng (như sự cách trở, lạnh lùng) dần biến mất hoặc trở nên mềm mại.

Ví dụ

  • 1 冰块在阳光下慢慢融化了。(Băng tan dần dưới ánh nắng mặt trời.)
  • 2 积雪融化后,道路变得很泥泞。(Sau khi tuyết tan, đường trở nên lầy lội.)
  • 3 她的笑容融化了我的心。(Nụ cười của cô ấy làm tan chảy trái tim tôi.)
  • 4 温暖的春风吹来,河面上的冰融化了。(Gió xuân ấm áp thổi đến, băng trên sông tan ra.)
  • 5 人与人之间的隔阂需要用爱来融化。(Khoảng cách giữa người với người cần được hóa giải bằng tình yêu.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản