Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 融合

融合

róng hé

HSK 6

Nghĩa

  • dung hợp
  • hòa hợp

Định nghĩa

融合是指不同的事物相互渗透、结合,形成一个新的整体。

Sự hòa hợp, dung hợp là quá trình các sự vật khác nhau thẩm thấu, kết hợp với nhau, tạo thành một chỉnh thể mới.

Cách dùng

融合常用于描述不同文化、思想、技术、元素等的结合。也可以指具体事物相互混合。

'融合' thường được dùng để miêu tả sự kết hợp của các nền văn hóa, tư tưởng, kỹ thuật, yếu tố khác nhau. Cũng có thể chỉ các sự vật cụ thể trộn lẫn vào nhau.

Ví dụ

  • 1 中西文化的融合创造了新的艺术形式。 (Sự dung hợp văn hóa Trung Tây đã tạo ra loại hình nghệ thuật mới.)
  • 2 这家餐厅的菜品融合了多种地方风味。 (Món ăn của nhà hàng này kết hợp nhiều hương vị địa phương.)
  • 3 科技与艺术的融合越来越紧密。 (Sự kết hợp giữa công nghệ và nghệ thuật ngày càng chặt chẽ.)
  • 4 两种颜色的融合产生了新的色调。 (Sự hòa trộn của hai màu sắc tạo ra một tông màu mới.)
  • 5 不同民族的文化在这里融合发展。 (Văn hóa của các dân tộc khác nhau phát triển hòa hợp tại đây.)
  • 6 他的音乐融合了古典和流行元素。 (Âm nhạc của anh ấy kết hợp các yếu tố cổ điển và đại chúng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản